TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

kämpfen

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kɛm(p)fən/ giọng máy của trình duyệt

kämpfen nghĩa là chiến đấu.

Nghĩa của kämpfen

Động từ

  1. Chiến đấu.

Chia động từ kämpfen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gekämpftPhân từ I: kämpfend

Hiện tại Präsens

  • ich kämpfe
  • du kämpfst
  • er/sie/es kämpft
  • wir kämpfen
  • ihr kämpft
  • sie/Sie kämpfen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich kämpfte
  • du kämpftest
  • er/sie/es kämpfte
  • wir kämpften
  • ihr kämpftet
  • sie/Sie kämpften

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gekämpft
  • du hast gekämpft
  • er/sie/es hat gekämpft
  • wir haben gekämpft
  • ihr habt gekämpft
  • sie/Sie haben gekämpft

Tương lai Futur I

  • ich werde kämpfen
  • du wirst kämpfen
  • er/sie/es wird kämpfen
  • wir werden kämpfen
  • ihr werdet kämpfen
  • sie/Sie werden kämpfen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich kämpfe
  • du kämpfest
  • er/sie/es kämpfe
  • wir kämpfen
  • ihr kämpfet
  • sie/Sie kämpfen

Mệnh lệnh Imperativ

  • kämpf! (du)
  • kämpft! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với kämpfen

  • Ich werde bis zum letzten Atemzug kämpfen. Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1218678
  • Hören Sie auf zu kämpfen! Đừng đánh nhau nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861604
  • Hört auf zu kämpfen! Đừng đánh nhau nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5505058
  • Hör auf zu kämpfen! Đừng đánh nhau nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861603
  • Wir werden kämpfen. Chúng tôi sẽ chiến đấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2204246
  • Leben heißt kämpfen. Đời là bể khổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5318862
  • Tom kämpfte. Tom đã đánh nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942605
  • „Was tun Sondereinsatzkräfte sonst noch außer Üben und Kämpfen?“ — „Üben.“ "Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1846635

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fight, to struggle

Câu hỏi thường gặp

kämpfen nghĩa là gì?

kämpfen (động từ) nghĩa là chiến đấu.

Chia động từ kämpfen ở thì hiện tại thế nào?

ich kämpfe, du kämpfst, er/sie/es kämpft, wir kämpfen, ihr kämpft, sie/Sie kämpfen. Phân từ II: gekämpft.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.