das Känguru
sinh cách: des Kängurus
das Känguru nghĩa là căng-gu-ru, chuột túi.
Nghĩa của Känguru
Danh từ · giống trung
- Căng-gu-ru, chuột túi.
Biến cách của Känguru (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Känguru | die Känguru |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kängurus | der Känguru |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Känguru | den Känguru |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Känguru | die Känguru |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kangaroo
Câu hỏi thường gặp
Känguru nghĩa là gì?
Känguru (danh từ) nghĩa là căng-gu-ru, chuột túi.
Känguru là der, die hay das?
Känguru là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Känguru).