TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Känguru

danh từ giống trung
/ˈkɛŋɡuru/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kängurus

das Känguru nghĩa là căng-gu-ru, chuột túi.

Nghĩa của Känguru

Danh từ · giống trung

  1. Căng-gu-ru, chuột túi.

Biến cách của Känguru (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kängurudie Känguru
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kängurusder Känguru
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Känguruden Känguru
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kängurudie Känguru

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kangaroo

Câu hỏi thường gặp

Känguru nghĩa là gì?

Känguru (danh từ) nghĩa là căng-gu-ru, chuột túi.

Känguru là der, die hay das?

Känguru là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Känguru).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.