die Königinwitwe
số nhiều: die Königinwitwen · sinh cách: der Königinwitwe
die Königinwitwe nghĩa là vương thái hậu.
Nghĩa của Königinwitwe
Danh từ · giống cái
- Vương thái hậu.
Biến cách của Königinwitwe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Königinwitwe | die Königinwitwen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Königinwitwe | der Königinwitwen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Königinwitwe | den Königinwitwen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Königinwitwe | die Königinwitwen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ queen dowager
Câu hỏi thường gặp
Königinwitwe nghĩa là gì?
Königinwitwe (danh từ) nghĩa là vương thái hậu.
Königinwitwe là der, die hay das?
Königinwitwe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Königinwitwe); số nhiều: die Königinwitwen.