TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Königsflügel

danh từ giống đực
/ˈkøːnɪçsˌflyːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Königsflügels

der Königsflügel nghĩa là cánh vua.

Nghĩa của Königsflügel

Danh từ · giống đực

  1. Cánh vua.

Biến cách của Königsflügel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Königsflügeldie Königsflügel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Königsflügelsder Königsflügel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Königsflügelden Königsflügeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Königsflügeldie Königsflügel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kingside

Câu hỏi thường gặp

Königsflügel nghĩa là gì?

Königsflügel (danh từ) nghĩa là cánh vua.

Königsflügel là der, die hay das?

Königsflügel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Königsflügel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.