der Königsflügel
sinh cách: des Königsflügels
der Königsflügel nghĩa là cánh vua.
Nghĩa của Königsflügel
Danh từ · giống đực
- Cánh vua.
Biến cách của Königsflügel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Königsflügel | die Königsflügel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Königsflügels | der Königsflügel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Königsflügel | den Königsflügeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Königsflügel | die Königsflügel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kingside
Câu hỏi thường gặp
Königsflügel nghĩa là gì?
Königsflügel (danh từ) nghĩa là cánh vua.
Königsflügel là der, die hay das?
Königsflügel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Königsflügel).