TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Königspinguin

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Königspinguine · sinh cách: des Königspinguins

der Königspinguin nghĩa là cánh cụt vua.

Nghĩa của Königspinguin

Danh từ · giống đực

  1. Cánh cụt vua.

Biến cách của Königspinguin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Königspinguindie Königspinguine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Königspinguinsder Königspinguine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Königspinguinden Königspinguinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Königspinguindie Königspinguine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ king penguin

Câu hỏi thường gặp

Königspinguin nghĩa là gì?

Königspinguin (danh từ) nghĩa là cánh cụt vua.

Königspinguin là der, die hay das?

Königspinguin là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Königspinguin); số nhiều: die Königspinguine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.