der Königspinguin
số nhiều: die Königspinguine · sinh cách: des Königspinguins
der Königspinguin nghĩa là cánh cụt vua.
Nghĩa của Königspinguin
Danh từ · giống đực
- Cánh cụt vua.
Biến cách của Königspinguin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Königspinguin | die Königspinguine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Königspinguins | der Königspinguine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Königspinguin | den Königspinguinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Königspinguin | die Königspinguine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ king penguin
Câu hỏi thường gặp
Königspinguin nghĩa là gì?
Königspinguin (danh từ) nghĩa là cánh cụt vua.
Königspinguin là der, die hay das?
Königspinguin là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Königspinguin); số nhiều: die Königspinguine.