der Königssohn
số nhiều: die Königssöhne · sinh cách: des Königssohnes
der Königssohn nghĩa là vương tử, hoàng tử.
Nghĩa của Königssohn
Danh từ · giống đực
- Vương tử, hoàng tử.
Biến cách của Königssohn (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Königssohn | die Königssöhne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Königssohnes | der Königssöhne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Königssohn | den Königssöhnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Königssohn | die Königssöhne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prince, king's son
Câu hỏi thường gặp
Königssohn nghĩa là gì?
Königssohn (danh từ) nghĩa là vương tử, hoàng tử.
Königssohn là der, die hay das?
Königssohn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Königssohn); số nhiều: die Königssöhne.