der Königstiger
sinh cách: des Königstigers
der Königstiger nghĩa là hổ bengal.
Nghĩa của Königstiger
Danh từ · giống đực
- Hổ bengal.
Biến cách của Königstiger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Königstiger | die Königstiger |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Königstigers | der Königstiger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Königstiger | den Königstigern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Königstiger | die Königstiger |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Bengal tiger
Câu hỏi thường gặp
Königstiger nghĩa là gì?
Königstiger (danh từ) nghĩa là hổ bengal.
Königstiger là der, die hay das?
Königstiger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Königstiger).