TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Königstiger

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Königstigers

der Königstiger nghĩa là hổ bengal.

Nghĩa của Königstiger

Danh từ · giống đực

  1. Hổ bengal.

Biến cách của Königstiger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Königstigerdie Königstiger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Königstigersder Königstiger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Königstigerden Königstigern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Königstigerdie Königstiger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bengal tiger

Câu hỏi thường gặp

Königstiger nghĩa là gì?

Königstiger (danh từ) nghĩa là hổ bengal.

Königstiger là der, die hay das?

Königstiger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Königstiger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.