das Königswasser
sinh cách: des Königswassers
das Königswasser nghĩa là nước cường toan, cường thuỷ, vương thuỷ.
Nghĩa của Königswasser
Danh từ · giống trung
- Nước cường toan, cường thuỷ, vương thuỷ.
Biến cách của Königswasser (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Königswasser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Königswassers |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Königswasser |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Königswasser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aqua regia (extremely powerful mixture of acids)
Câu hỏi thường gặp
Königswasser nghĩa là gì?
Königswasser (danh từ) nghĩa là nước cường toan, cường thuỷ, vương thuỷ.
Königswasser là der, die hay das?
Königswasser là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Königswasser).