TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Königswasser

danh từ giống trung
/ˈkøːnɪçsˌvasɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Königswassers

das Königswasser nghĩa là nước cường toan, cường thuỷ, vương thuỷ.

Nghĩa của Königswasser

Danh từ · giống trung

  1. Nước cường toan, cường thuỷ, vương thuỷ.

Biến cách của Königswasser (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Königswasser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Königswassers
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Königswasser
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Königswasser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aqua regia (extremely powerful mixture of acids)

Câu hỏi thường gặp

Königswasser nghĩa là gì?

Königswasser (danh từ) nghĩa là nước cường toan, cường thuỷ, vương thuỷ.

Königswasser là der, die hay das?

Königswasser là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Königswasser).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.