der Körpergeruch
số nhiều: die Körpergerüche · sinh cách: des Körpergeruches
der Körpergeruch nghĩa là mùi cơ thể.
Nghĩa của Körpergeruch
Danh từ · giống đực
- Mùi cơ thể.
Biến cách của Körpergeruch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Körpergeruch | die Körpergerüche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Körpergeruches | der Körpergerüche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Körpergeruch | den Körpergerüchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Körpergeruch | die Körpergerüche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ body odour
Câu hỏi thường gặp
Körpergeruch nghĩa là gì?
Körpergeruch (danh từ) nghĩa là mùi cơ thể.
Körpergeruch là der, die hay das?
Körpergeruch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Körpergeruch); số nhiều: die Körpergerüche.