TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Körpergeruch

danh từ giống đực
[ˈkœʁpɐɡəˌʁʊχ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Körpergerüche · sinh cách: des Körpergeruches

der Körpergeruch nghĩa là mùi cơ thể.

Nghĩa của Körpergeruch

Danh từ · giống đực

  1. Mùi cơ thể.

Biến cách của Körpergeruch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Körpergeruchdie Körpergerüche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Körpergeruchesder Körpergerüche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Körpergeruchden Körpergerüchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Körpergeruchdie Körpergerüche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ body odour

Câu hỏi thường gặp

Körpergeruch nghĩa là gì?

Körpergeruch (danh từ) nghĩa là mùi cơ thể.

Körpergeruch là der, die hay das?

Körpergeruch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Körpergeruch); số nhiều: die Körpergerüche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.