die Körpertemperatur
số nhiều: die Körpertemperaturen · sinh cách: der Körpertemperatur
die Körpertemperatur nghĩa là nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.
Nghĩa của Körpertemperatur
Danh từ · giống cái
- Nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.
Biến cách của Körpertemperatur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Körpertemperatur | die Körpertemperaturen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Körpertemperatur | der Körpertemperaturen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Körpertemperatur | den Körpertemperaturen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Körpertemperatur | die Körpertemperaturen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ body temperature
Câu hỏi thường gặp
Körpertemperatur nghĩa là gì?
Körpertemperatur (danh từ) nghĩa là nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.
Körpertemperatur là der, die hay das?
Körpertemperatur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Körpertemperatur); số nhiều: die Körpertemperaturen.