TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Körperverletzung

danh từ giống cái
/ˈkœʁpɐfɛɐ̯ˌlɛt͡sʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Körperverletzungen · sinh cách: der Körperverletzung

die Körperverletzung nghĩa là ẩu đả.

Nghĩa của Körperverletzung

Danh từ · giống cái

  1. Ẩu đả.

Biến cách của Körperverletzung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Körperverletzungdie Körperverletzungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Körperverletzungder Körperverletzungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Körperverletzungden Körperverletzungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Körperverletzungdie Körperverletzungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bodily injury, bodily harm, battery (crime)

Câu hỏi thường gặp

Körperverletzung nghĩa là gì?

Körperverletzung (danh từ) nghĩa là ẩu đả.

Körperverletzung là der, die hay das?

Körperverletzung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Körperverletzung); số nhiều: die Körperverletzungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.