TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kaktus

danh từ giống đực
/ˈkaktʊs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kakteen · sinh cách: des Kaktus

der Kaktus nghĩa là xương rồng.

Nghĩa của Kaktus

Danh từ · giống đực

  1. Xương rồng.

Biến cách của Kaktus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kaktusdie Kakteen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kaktusder Kakteen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kaktusden Kakteen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kaktusdie Kakteen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cactus

Câu hỏi thường gặp

Kaktus nghĩa là gì?

Kaktus (danh từ) nghĩa là xương rồng.

Kaktus là der, die hay das?

Kaktus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kaktus); số nhiều: die Kakteen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.