der Kaktus
số nhiều: die Kakteen · sinh cách: des Kaktus
der Kaktus nghĩa là xương rồng.
Nghĩa của Kaktus
Danh từ · giống đực
- Xương rồng.
Biến cách của Kaktus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kaktus | die Kakteen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kaktus | der Kakteen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kaktus | den Kakteen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kaktus | die Kakteen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cactus
Câu hỏi thường gặp
Kaktus nghĩa là gì?
Kaktus (danh từ) nghĩa là xương rồng.
Kaktus là der, die hay das?
Kaktus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kaktus); số nhiều: die Kakteen.