das Kalb
danh từ giống trung
/kalp/ giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Kälber · sinh cách: des Kalbes
das Kalb nghĩa là bê.
Nghĩa của Kalb
Danh từ · giống trung
- Bê.
Biến cách của Kalb (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kalb | die Kälber |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kalbes | der Kälber |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kalb | den Kälbern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kalb | die Kälber |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calf (young cow)
Câu hỏi thường gặp
Kalb nghĩa là gì?
Kalb (danh từ) nghĩa là bê.
Kalb là der, die hay das?
Kalb là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kalb); số nhiều: die Kälber.