TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kalb

danh từ giống trung
/kalp/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kälber · sinh cách: des Kalbes

das Kalb nghĩa là bê.

Nghĩa của Kalb

Danh từ · giống trung

  1. Bê.

Biến cách của Kalb (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kalbdie Kälber
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kalbesder Kälber
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kalbden Kälbern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kalbdie Kälber

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calf (young cow)

Câu hỏi thường gặp

Kalb nghĩa là gì?

Kalb (danh từ) nghĩa là bê.

Kalb là der, die hay das?

Kalb là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kalb); số nhiều: die Kälber.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.