TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kalender

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kaˈlɛndɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kalenders

der Kalender nghĩa là lịch, dạ lá sách.

Nghĩa của Kalender

Danh từ · giống đực

  1. Lịch.
  2. Dạ lá sách.

Biến cách của Kalender (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kalenderdie Kalender
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kalendersder Kalender
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kalenderden Kalendern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kalenderdie Kalender

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Kalender

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calendar (means for determining dates, including documents containing date and other time information); agenda, scheduler, planner (notebook used to organize and maintain plans or lists of appointments, events, etc.); omasum (third part of the stomach of a ruminant)

Câu hỏi thường gặp

Kalender nghĩa là gì?

Kalender (danh từ) nghĩa là lịch, dạ lá sách.

Kalender là der, die hay das?

Kalender là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kalender).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.