der Kalender
/kaˈlɛndɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Kalenders
der Kalender nghĩa là lịch, dạ lá sách.
Nghĩa của Kalender
Danh từ · giống đực
- Lịch.
- Dạ lá sách.
Biến cách của Kalender (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kalender | die Kalender |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kalenders | der Kalender |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kalender | den Kalendern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kalender | die Kalender |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Kalender
- gregorianischer Kalender — Tây lịch, công lịch, dương lịch, lịch gregôriô, lịch gregorius.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calendar (means for determining dates, including documents containing date and other time information); agenda, scheduler, planner (notebook used to organize and maintain plans or lists of appointments, events, etc.); omasum (third part of the stomach of a ruminant)
Câu hỏi thường gặp
Kalender nghĩa là gì?
Kalender (danh từ) nghĩa là lịch, dạ lá sách.
Kalender là der, die hay das?
Kalender là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kalender).