TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kalamität

danh từ giống cái
/ˌkalamiˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kalamitäten · sinh cách: der Kalamität

die Kalamität nghĩa là tai hoạ.

Nghĩa của Kalamität

Danh từ · giống cái

  1. Tai hoạ.

Biến cách của Kalamität (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kalamitätdie Kalamitäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kalamitätder Kalamitäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kalamitätden Kalamitäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kalamitätdie Kalamitäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calamity (an event resulting in great loss)

Câu hỏi thường gặp

Kalamität nghĩa là gì?

Kalamität (danh từ) nghĩa là tai hoạ.

Kalamität là der, die hay das?

Kalamität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kalamität); số nhiều: die Kalamitäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.