die Kalamität
số nhiều: die Kalamitäten · sinh cách: der Kalamität
die Kalamität nghĩa là tai hoạ.
Nghĩa của Kalamität
Danh từ · giống cái
- Tai hoạ.
Biến cách của Kalamität (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kalamität | die Kalamitäten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kalamität | der Kalamitäten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kalamität | den Kalamitäten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kalamität | die Kalamitäten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calamity (an event resulting in great loss)
Câu hỏi thường gặp
Kalamität nghĩa là gì?
Kalamität (danh từ) nghĩa là tai hoạ.
Kalamität là der, die hay das?
Kalamität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kalamität); số nhiều: die Kalamitäten.