das Kalifat
số nhiều: die Kalifate · sinh cách: des Kalifats
das Kalifat nghĩa là vương triều hồi giáo.
Nghĩa của Kalifat
Danh từ · giống trung
- Vương triều hồi giáo.
Biến cách của Kalifat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kalifat | die Kalifate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kalifats | der Kalifate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kalifat | den Kalifaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kalifat | die Kalifate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caliphate
Câu hỏi thường gặp
Kalifat nghĩa là gì?
Kalifat (danh từ) nghĩa là vương triều hồi giáo.
Kalifat là der, die hay das?
Kalifat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kalifat); số nhiều: die Kalifate.