das Kaliumpermanganat
sinh cách: des Kaliumpermanganats
das Kaliumpermanganat nghĩa là thuốc tím.
Nghĩa của Kaliumpermanganat
Danh từ · giống trung
- Thuốc tím.
Biến cách của Kaliumpermanganat (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kaliumpermanganat |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kaliumpermanganats |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kaliumpermanganat |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kaliumpermanganat |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potassium permanganate
Câu hỏi thường gặp
Kaliumpermanganat nghĩa là gì?
Kaliumpermanganat (danh từ) nghĩa là thuốc tím.
Kaliumpermanganat là der, die hay das?
Kaliumpermanganat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kaliumpermanganat).