TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kaliumpermanganat

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kaliumpermanganats

das Kaliumpermanganat nghĩa là thuốc tím.

Nghĩa của Kaliumpermanganat

Danh từ · giống trung

  1. Thuốc tím.

Biến cách của Kaliumpermanganat (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kaliumpermanganat
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kaliumpermanganats
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kaliumpermanganat
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kaliumpermanganat

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potassium permanganate

Câu hỏi thường gặp

Kaliumpermanganat nghĩa là gì?

Kaliumpermanganat (danh từ) nghĩa là thuốc tím.

Kaliumpermanganat là der, die hay das?

Kaliumpermanganat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kaliumpermanganat).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.