TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kardinal

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kardinäle · sinh cách: des Kardinals

der Kardinal nghĩa là hồng y, đức hồng y.

Nghĩa của Kardinal

Danh từ · giống đực

  1. Hồng y, đức hồng y.

Biến cách của Kardinal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kardinaldie Kardinäle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kardinalsder Kardinäle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kardinalden Kardinälen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kardinaldie Kardinäle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cardinal (official in Catholic Church); cardinal, cardinalid (bird in the family Cardinalidae)

Câu hỏi thường gặp

Kardinal nghĩa là gì?

Kardinal (danh từ) nghĩa là hồng y, đức hồng y.

Kardinal là der, die hay das?

Kardinal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kardinal); số nhiều: die Kardinäle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.