das Karate
sinh cách: des Karates
das Karate nghĩa là không thủ đạo, karate.
Nghĩa của Karate
Danh từ · giống trung
- Không thủ đạo, karate.
Biến cách của Karate (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Karate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Karates |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Karate |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Karate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ karate
Câu hỏi thường gặp
Karate nghĩa là gì?
Karate (danh từ) nghĩa là không thủ đạo, karate.
Karate là der, die hay das?
Karate là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Karate).