TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Karate

danh từ giống trung
/kaˈʁaːtə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Karates

das Karate nghĩa là không thủ đạo, karate.

Nghĩa của Karate

Danh từ · giống trung

  1. Không thủ đạo, karate.

Biến cách của Karate (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Karate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Karates
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Karate
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Karate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ karate

Câu hỏi thường gặp

Karate nghĩa là gì?

Karate (danh từ) nghĩa là không thủ đạo, karate.

Karate là der, die hay das?

Karate là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Karate).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.