die Kardiologie
sinh cách: der Kardiologie
die Kardiologie nghĩa là bệnh học tim, khoa tim.
Nghĩa của Kardiologie
Danh từ · giống cái
- Bệnh học tim, khoa tim.
Biến cách của Kardiologie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kardiologie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kardiologie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kardiologie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kardiologie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cardiology
Câu hỏi thường gặp
Kardiologie nghĩa là gì?
Kardiologie (danh từ) nghĩa là bệnh học tim, khoa tim.
Kardiologie là der, die hay das?
Kardiologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kardiologie).