TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Karma

danh từ giống trung
/ˈkaʀma/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Karmas

das Karma nghĩa là nghiệp, nghiệp chướng.

Nghĩa của Karma

Danh từ · giống trung

  1. Nghiệp, nghiệp chướng, yết-ma.

Biến cách của Karma (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Karma
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Karmas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Karma
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Karma

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ karma

Câu hỏi thường gặp

Karma nghĩa là gì?

Karma (danh từ) nghĩa là nghiệp, nghiệp chướng.

Karma là der, die hay das?

Karma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Karma).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.