das Karma
danh từ giống trung
/ˈkaʀma/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Karmas
das Karma nghĩa là nghiệp, nghiệp chướng.
Nghĩa của Karma
Danh từ · giống trung
- Nghiệp, nghiệp chướng, yết-ma.
Biến cách của Karma (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Karma |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Karmas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Karma |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Karma |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ karma
Câu hỏi thường gặp
Karma nghĩa là gì?
Karma (danh từ) nghĩa là nghiệp, nghiệp chướng.
Karma là der, die hay das?
Karma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Karma).