TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Karpfen

danh từ giống đực
/ˈkarpfən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Karpfens

der Karpfen nghĩa là cá chép.

Nghĩa của Karpfen

Danh từ · giống đực

  1. Cá chép.

Biến cách của Karpfen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Karpfendie Karpfen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Karpfensder Karpfen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Karpfenden Karpfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Karpfendie Karpfen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carp

Câu hỏi thường gặp

Karpfen nghĩa là gì?

Karpfen (danh từ) nghĩa là cá chép.

Karpfen là der, die hay das?

Karpfen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Karpfen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.