die Kehrmaschine
số nhiều: die Kehrmaschinen · sinh cách: der Kehrmaschine
die Kehrmaschine nghĩa là xe quét đường.
Nghĩa của Kehrmaschine
Danh từ · giống cái
- Xe quét đường.
Biến cách của Kehrmaschine (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kehrmaschine | die Kehrmaschinen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kehrmaschine | der Kehrmaschinen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kehrmaschine | den Kehrmaschinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kehrmaschine | die Kehrmaschinen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ street sweeper, roadsweeper (vehicle)
Câu hỏi thường gặp
Kehrmaschine nghĩa là gì?
Kehrmaschine (danh từ) nghĩa là xe quét đường.
Kehrmaschine là der, die hay das?
Kehrmaschine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kehrmaschine); số nhiều: die Kehrmaschinen.