TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kehrmaschine

danh từ giống cái
/ˈkeːɐ̯maˌʃiːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kehrmaschinen · sinh cách: der Kehrmaschine

die Kehrmaschine nghĩa là xe quét đường.

Nghĩa của Kehrmaschine

Danh từ · giống cái

  1. Xe quét đường.

Biến cách của Kehrmaschine (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kehrmaschinedie Kehrmaschinen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kehrmaschineder Kehrmaschinen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kehrmaschineden Kehrmaschinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kehrmaschinedie Kehrmaschinen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ street sweeper, roadsweeper (vehicle)

Câu hỏi thường gặp

Kehrmaschine nghĩa là gì?

Kehrmaschine (danh từ) nghĩa là xe quét đường.

Kehrmaschine là der, die hay das?

Kehrmaschine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kehrmaschine); số nhiều: die Kehrmaschinen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.