keifen
keifen nghĩa là cằn nhằn, càu nhàu, ỷ eo.
Nghĩa của keifen
Động từ
- Cằn nhằn, càu nhàu, ỷ eo.
Chia động từ keifen
Hiện tại Präsens
- ich keife
- du keifst
- er/sie/es keift
- wir keifen
- ihr keift
- sie/Sie keifen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich keifte
- du keiftest
- er/sie/es keifte
- wir keiften
- ihr keiftet
- sie/Sie keiften
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gekeift
- du hast gekeift
- er/sie/es hat gekeift
- wir haben gekeift
- ihr habt gekeift
- sie/Sie haben gekeift
Tương lai Futur I
- ich werde keifen
- du wirst keifen
- er/sie/es wird keifen
- wir werden keifen
- ihr werdet keifen
- sie/Sie werden keifen
Giả định I Konjunktiv I
- ich keife
- du keifest
- er/sie/es keife
- wir keifen
- ihr keifet
- sie/Sie keifen
Mệnh lệnh Imperativ
- keif! (du)
- keift! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to scold or nag sharply (stereotypically of older women)
Câu hỏi thường gặp
keifen nghĩa là gì?
keifen (động từ) nghĩa là cằn nhằn, càu nhàu, ỷ eo.
Chia động từ keifen ở thì hiện tại thế nào?
ich keife, du keifst, er/sie/es keift, wir keifen, ihr keift, sie/Sie keifen. Phân từ II: gekeift.