das Keton
số nhiều: die Ketone · sinh cách: des Ketons
das Keton nghĩa là xê-tôn.
Nghĩa của Keton
Danh từ · giống trung
- Xê-tôn.
Biến cách của Keton (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Keton | die Ketone |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ketons | der Ketone |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Keton | den Ketonen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Keton | die Ketone |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ketone
Câu hỏi thường gặp
Keton nghĩa là gì?
Keton (danh từ) nghĩa là xê-tôn.
Keton là der, die hay das?
Keton là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Keton); số nhiều: die Ketone.