TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Keton

danh từ giống trung
/keˈtoːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ketone · sinh cách: des Ketons

das Keton nghĩa là xê-tôn.

Nghĩa của Keton

Danh từ · giống trung

  1. Xê-tôn.

Biến cách của Keton (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ketondie Ketone
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ketonsder Ketone
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ketonden Ketonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ketondie Ketone

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ketone

Câu hỏi thường gặp

Keton nghĩa là gì?

Keton (danh từ) nghĩa là xê-tôn.

Keton là der, die hay das?

Keton là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Keton); số nhiều: die Ketone.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.