TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kinn

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kinne · sinh cách: des Kinnes

das Kinn nghĩa là cằm.

Nghĩa của Kinn

Danh từ · giống trung

  1. Cằm.

Biến cách của Kinn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kinndie Kinne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kinnesder Kinne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kinnden Kinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kinndie Kinne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chin

Câu hỏi thường gặp

Kinn nghĩa là gì?

Kinn (danh từ) nghĩa là cằm.

Kinn là der, die hay das?

Kinn là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kinn); số nhiều: die Kinne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.