TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Klee

danh từ giống đực
/kleː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Klees

der Klee nghĩa là cỏ ba lá.

Nghĩa của Klee

Danh từ · giống đực

  1. Cỏ ba lá.

Biến cách của Klee (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Klee
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Klees
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Klee
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Klee

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clover

Câu hỏi thường gặp

Klee nghĩa là gì?

Klee (danh từ) nghĩa là cỏ ba lá.

Klee là der, die hay das?

Klee là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klee).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.