der Knotenpunkt
số nhiều: die Knotenpunkte · sinh cách: des Knotenpunktes
der Knotenpunkt nghĩa là giao điểm.
Nghĩa của Knotenpunkt
Danh từ · giống đực
- Giao điểm.
Biến cách của Knotenpunkt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Knotenpunkt | die Knotenpunkte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Knotenpunktes | der Knotenpunkte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Knotenpunkt | den Knotenpunkten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Knotenpunkt | die Knotenpunkte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ junction
Câu hỏi thường gặp
Knotenpunkt nghĩa là gì?
Knotenpunkt (danh từ) nghĩa là giao điểm.
Knotenpunkt là der, die hay das?
Knotenpunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Knotenpunkt); số nhiều: die Knotenpunkte.