TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Knotenpunkt

danh từ giống đực
[ˈknoːtn̩ˌpʊŋkt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Knotenpunkte · sinh cách: des Knotenpunktes

der Knotenpunkt nghĩa là giao điểm.

Nghĩa của Knotenpunkt

Danh từ · giống đực

  1. Giao điểm.

Biến cách của Knotenpunkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Knotenpunktdie Knotenpunkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Knotenpunktesder Knotenpunkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Knotenpunktden Knotenpunkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Knotenpunktdie Knotenpunkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ junction

Câu hỏi thường gặp

Knotenpunkt nghĩa là gì?

Knotenpunkt (danh từ) nghĩa là giao điểm.

Knotenpunkt là der, die hay das?

Knotenpunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Knotenpunkt); số nhiều: die Knotenpunkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.