TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Komödie

danh từ giống cái
/koˈmøːdi̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Komödien · sinh cách: der Komödie

die Komödie nghĩa là hài kịch.

Nghĩa của Komödie

Danh từ · giống cái

  1. Hài kịch.

Biến cách của Komödie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Komödiedie Komödien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Komödieder Komödien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Komödieden Komödien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Komödiedie Komödien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Komödie

  • Tim ist ein großer Fan von satirischen Komödien. Tim rất thích truyện cười mỉa mai.Tatoeba #783

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comedy

Câu hỏi thường gặp

Komödie nghĩa là gì?

Komödie (danh từ) nghĩa là hài kịch.

Komödie là der, die hay das?

Komödie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Komödie); số nhiều: die Komödien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.