TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kondensmilch

danh từ giống cái
/kɔnˈdɛnsˌmɪlç/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Kondensmilch

die Kondensmilch nghĩa là sữa bay hơi, sữa đặc không đường, sữa đặc.

Nghĩa của Kondensmilch

Danh từ · giống cái

  1. Sữa bay hơi, sữa đặc không đường.
  2. Sữa đặc.

Biến cách của Kondensmilch (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kondensmilch
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kondensmilch
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kondensmilch
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kondensmilch

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evaporated milk; condensed milk

Câu hỏi thường gặp

Kondensmilch nghĩa là gì?

Kondensmilch (danh từ) nghĩa là sữa bay hơi, sữa đặc không đường, sữa đặc.

Kondensmilch là der, die hay das?

Kondensmilch là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kondensmilch).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.