die Kondition
số nhiều: die Konditionen · sinh cách: der Kondition
die Kondition nghĩa là bệnh trạng, bệnh tình, tình trạng sức khoẻ, điều kiện.
Nghĩa của Kondition
Danh từ · giống cái
- Bệnh trạng, bệnh tình, tình trạng sức khoẻ.
- Điều kiện.
Biến cách của Kondition (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kondition | die Konditionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kondition | der Konditionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kondition | den Konditionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kondition | die Konditionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ condition
Câu hỏi thường gặp
Kondition nghĩa là gì?
Kondition (danh từ) nghĩa là bệnh trạng, bệnh tình, tình trạng sức khoẻ, điều kiện.
Kondition là der, die hay das?
Kondition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kondition); số nhiều: die Konditionen.