TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kondition

danh từ giống cái
[kɔndiˈt͡si̯oːn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konditionen · sinh cách: der Kondition

die Kondition nghĩa là bệnh trạng, bệnh tình, tình trạng sức khoẻ, điều kiện.

Nghĩa của Kondition

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh trạng, bệnh tình, tình trạng sức khoẻ.
  2. Điều kiện.

Biến cách của Kondition (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Konditiondie Konditionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Konditionder Konditionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Konditionden Konditionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Konditiondie Konditionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ condition

Câu hỏi thường gặp

Kondition nghĩa là gì?

Kondition (danh từ) nghĩa là bệnh trạng, bệnh tình, tình trạng sức khoẻ, điều kiện.

Kondition là der, die hay das?

Kondition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kondition); số nhiều: die Konditionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.