TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kommando

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kommandos · sinh cách: des Kommandos

das Kommando nghĩa là mệnh lệnh.

Nghĩa của Kommando

Danh từ · giống trung

  1. Mệnh lệnh.

Biến cách của Kommando (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kommandodie Kommandos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kommandosder Kommandos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kommandoden Kommandos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kommandodie Kommandos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ command; commando; command pattern

Câu hỏi thường gặp

Kommando nghĩa là gì?

Kommando (danh từ) nghĩa là mệnh lệnh.

Kommando là der, die hay das?

Kommando là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kommando); số nhiều: die Kommandos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.