das Kommando
số nhiều: die Kommandos · sinh cách: des Kommandos
das Kommando nghĩa là mệnh lệnh.
Nghĩa của Kommando
Danh từ · giống trung
- Mệnh lệnh.
Biến cách của Kommando (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kommando | die Kommandos |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kommandos | der Kommandos |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kommando | den Kommandos |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kommando | die Kommandos |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ command; commando; command pattern
Câu hỏi thường gặp
Kommando nghĩa là gì?
Kommando (danh từ) nghĩa là mệnh lệnh.
Kommando là der, die hay das?
Kommando là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kommando); số nhiều: die Kommandos.