das Kompendium
số nhiều: die Kompendien · sinh cách: des Kompendiums
das Kompendium nghĩa là sơ lược, tóm lược.
Nghĩa của Kompendium
Danh từ · giống trung
- Sơ lược, tóm lược, toát yếu, tập yếu.
Biến cách của Kompendium (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kompendium | die Kompendien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kompendiums | der Kompendien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kompendium | den Kompendien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kompendium | die Kompendien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compendium
Câu hỏi thường gặp
Kompendium nghĩa là gì?
Kompendium (danh từ) nghĩa là sơ lược, tóm lược.
Kompendium là der, die hay das?
Kompendium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kompendium); số nhiều: die Kompendien.