TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kompendium

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kompendien · sinh cách: des Kompendiums

das Kompendium nghĩa là sơ lược, tóm lược.

Nghĩa của Kompendium

Danh từ · giống trung

  1. Sơ lược, tóm lược, toát yếu, tập yếu.

Biến cách của Kompendium (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kompendiumdie Kompendien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kompendiumsder Kompendien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kompendiumden Kompendien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kompendiumdie Kompendien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compendium

Câu hỏi thường gặp

Kompendium nghĩa là gì?

Kompendium (danh từ) nghĩa là sơ lược, tóm lược.

Kompendium là der, die hay das?

Kompendium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kompendium); số nhiều: die Kompendien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.