TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Komponistin

danh từ giống cái
/kɔmpoˈnɪstɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Komponistinnen · sinh cách: der Komponistin

die Komponistin nghĩa là nhà soạn nhạc.

Nghĩa của Komponistin

Danh từ · giống cái

  1. Nhà soạn nhạc.

Biến cách của Komponistin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Komponistindie Komponistinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Komponistinder Komponistinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Komponistinden Komponistinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Komponistindie Komponistinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ composer (female)

Câu hỏi thường gặp

Komponistin nghĩa là gì?

Komponistin (danh từ) nghĩa là nhà soạn nhạc.

Komponistin là der, die hay das?

Komponistin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Komponistin); số nhiều: die Komponistinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.