die Komponistin
số nhiều: die Komponistinnen · sinh cách: der Komponistin
die Komponistin nghĩa là nhà soạn nhạc.
Nghĩa của Komponistin
Danh từ · giống cái
- Nhà soạn nhạc.
Biến cách của Komponistin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Komponistin | die Komponistinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Komponistin | der Komponistinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Komponistin | den Komponistinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Komponistin | die Komponistinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ composer (female)
Câu hỏi thường gặp
Komponistin nghĩa là gì?
Komponistin (danh từ) nghĩa là nhà soạn nhạc.
Komponistin là der, die hay das?
Komponistin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Komponistin); số nhiều: die Komponistinnen.