TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kompositum

danh từ giống trung
/kɔmˈpoːzitʊm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Komposita · sinh cách: des Kompositums

das Kompositum nghĩa là từ ghép.

Nghĩa của Kompositum

Danh từ · giống trung

  1. Từ ghép.

Biến cách của Kompositum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kompositumdie Komposita
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kompositumsder Komposita
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kompositumden Komposita
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kompositumdie Komposita

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compound, compound word; composite pattern

Câu hỏi thường gặp

Kompositum nghĩa là gì?

Kompositum (danh từ) nghĩa là từ ghép.

Kompositum là der, die hay das?

Kompositum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kompositum); số nhiều: die Komposita.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.