die Konfiguration
số nhiều: die Konfigurationen · sinh cách: der Konfiguration
die Konfiguration nghĩa là cấu hình.
Nghĩa của Konfiguration
Danh từ · giống cái
- Cấu hình.
Biến cách của Konfiguration (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Konfiguration | die Konfigurationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Konfiguration | der Konfigurationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Konfiguration | den Konfigurationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Konfiguration | die Konfigurationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ configuration
Câu hỏi thường gặp
Konfiguration nghĩa là gì?
Konfiguration (danh từ) nghĩa là cấu hình.
Konfiguration là der, die hay das?
Konfiguration là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Konfiguration); số nhiều: die Konfigurationen.