TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Konfiguration

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konfigurationen · sinh cách: der Konfiguration

die Konfiguration nghĩa là cấu hình.

Nghĩa của Konfiguration

Danh từ · giống cái

  1. Cấu hình.

Biến cách của Konfiguration (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Konfigurationdie Konfigurationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Konfigurationder Konfigurationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Konfigurationden Konfigurationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Konfigurationdie Konfigurationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ configuration

Câu hỏi thường gặp

Konfiguration nghĩa là gì?

Konfiguration (danh từ) nghĩa là cấu hình.

Konfiguration là der, die hay das?

Konfiguration là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Konfiguration); số nhiều: die Konfigurationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.