TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Konstante

danh từ giống cái
/kɔnˈstantə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konstanten · sinh cách: der Konstante

die Konstante nghĩa là hằng số, hằng.

Nghĩa của Konstante

Danh từ · giống cái

  1. Hằng số, hằng.

Biến cách của Konstante (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Konstantedie Konstanten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Konstanteder Konstanten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Konstanteden Konstanten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Konstantedie Konstanten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constant

Câu hỏi thường gặp

Konstante nghĩa là gì?

Konstante (danh từ) nghĩa là hằng số, hằng.

Konstante là der, die hay das?

Konstante là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Konstante); số nhiều: die Konstanten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.