der Konsul
số nhiều: die Konsuln · sinh cách: des Konsuls
der Konsul nghĩa là lãnh sự.
Nghĩa của Konsul
Danh từ · giống đực
- Lãnh sự.
Biến cách của Konsul (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Konsul | die Konsuln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Konsuls | der Konsuln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Konsul | den Konsuln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Konsul | die Konsuln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Konsul
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consul (official residing in major foreign towns to represent and protect the interests of the merchants and citizens of their country); consul (either of the two heads of government and state of the Roman Republic or the equivalent nominal post under the Roman and Byzantine Empires)
Câu hỏi thường gặp
Konsul nghĩa là gì?
Konsul (danh từ) nghĩa là lãnh sự.
Konsul là der, die hay das?
Konsul là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Konsul); số nhiều: die Konsuln.