TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Konstitution

danh từ giống cái
/kɔnstituˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konstitutionen · sinh cách: der Konstitution

die Konstitution nghĩa là hiến pháp, thể chất.

Nghĩa của Konstitution

Danh từ · giống cái

  1. Hiến pháp.
  2. Thể chất.

Biến cách của Konstitution (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Konstitutiondie Konstitutionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Konstitutionder Konstitutionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Konstitutionden Konstitutionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Konstitutiondie Konstitutionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Konstitution

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constitution; constitution; constitution (physical, mental, etc.); composition

Câu hỏi thường gặp

Konstitution nghĩa là gì?

Konstitution (danh từ) nghĩa là hiến pháp, thể chất.

Konstitution là der, die hay das?

Konstitution là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Konstitution); số nhiều: die Konstitutionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.