TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Konsulin

danh từ giống cái
/ˈkɔnzulɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konsulinnen · sinh cách: der Konsulin

die Konsulin nghĩa là lãnh sự.

Nghĩa của Konsulin

Danh từ · giống cái

  1. Lãnh sự.

Biến cách của Konsulin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Konsulindie Konsulinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Konsulinder Konsulinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Konsulinden Konsulinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Konsulindie Konsulinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of Konsul; a consul's wife

Câu hỏi thường gặp

Konsulin nghĩa là gì?

Konsulin (danh từ) nghĩa là lãnh sự.

Konsulin là der, die hay das?

Konsulin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Konsulin); số nhiều: die Konsulinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.