die Konsulin
số nhiều: die Konsulinnen · sinh cách: der Konsulin
die Konsulin nghĩa là lãnh sự.
Nghĩa của Konsulin
Danh từ · giống cái
- Lãnh sự.
Biến cách của Konsulin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Konsulin | die Konsulinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Konsulin | der Konsulinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Konsulin | den Konsulinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Konsulin | die Konsulinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of Konsul; a consul's wife
Câu hỏi thường gặp
Konsulin nghĩa là gì?
Konsulin (danh từ) nghĩa là lãnh sự.
Konsulin là der, die hay das?
Konsulin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Konsulin); số nhiều: die Konsulinnen.