die Konsultation
số nhiều: die Konsultationen · sinh cách: der Konsultation
die Konsultation nghĩa là sự tham khảo.
Nghĩa của Konsultation
Danh từ · giống cái
- Sự tham khảo.
Biến cách của Konsultation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Konsultation | die Konsultationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Konsultation | der Konsultationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Konsultation | den Konsultationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Konsultation | die Konsultationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consultation
Câu hỏi thường gặp
Konsultation nghĩa là gì?
Konsultation (danh từ) nghĩa là sự tham khảo.
Konsultation là der, die hay das?
Konsultation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Konsultation); số nhiều: die Konsultationen.