die Konsumentin
số nhiều: die Konsumentinnen · sinh cách: der Konsumentin
die Konsumentin nghĩa là người tiêu dùng, người tiêu thụ.
Nghĩa của Konsumentin
Danh từ · giống cái
- Người tiêu dùng, người tiêu thụ.
Biến cách của Konsumentin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Konsumentin | die Konsumentinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Konsumentin | der Konsumentinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Konsumentin | den Konsumentinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Konsumentin | die Konsumentinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Konsumentin
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consumer
Câu hỏi thường gặp
Konsumentin nghĩa là gì?
Konsumentin (danh từ) nghĩa là người tiêu dùng, người tiêu thụ.
Konsumentin là der, die hay das?
Konsumentin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Konsumentin); số nhiều: die Konsumentinnen.