TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kontaktlinse

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kontaktlinsen · sinh cách: der Kontaktlinse

die Kontaktlinse nghĩa là kính áp tròng, kính sát tròng.

Nghĩa của Kontaktlinse

Danh từ · giống cái

  1. Kính áp tròng, kính sát tròng.

Biến cách của Kontaktlinse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kontaktlinsedie Kontaktlinsen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kontaktlinseder Kontaktlinsen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kontaktlinseden Kontaktlinsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kontaktlinsedie Kontaktlinsen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contact lens

Câu hỏi thường gặp

Kontaktlinse nghĩa là gì?

Kontaktlinse (danh từ) nghĩa là kính áp tròng, kính sát tròng.

Kontaktlinse là der, die hay das?

Kontaktlinse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kontaktlinse); số nhiều: die Kontaktlinsen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.