die Kontaktlinse
số nhiều: die Kontaktlinsen · sinh cách: der Kontaktlinse
die Kontaktlinse nghĩa là kính áp tròng, kính sát tròng.
Nghĩa của Kontaktlinse
Danh từ · giống cái
- Kính áp tròng, kính sát tròng.
Biến cách của Kontaktlinse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kontaktlinse | die Kontaktlinsen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kontaktlinse | der Kontaktlinsen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kontaktlinse | den Kontaktlinsen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kontaktlinse | die Kontaktlinsen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contact lens
Câu hỏi thường gặp
Kontaktlinse nghĩa là gì?
Kontaktlinse (danh từ) nghĩa là kính áp tròng, kính sát tròng.
Kontaktlinse là der, die hay das?
Kontaktlinse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kontaktlinse); số nhiều: die Kontaktlinsen.