der Konteradmiral
số nhiều: die Konteradmirale · sinh cách: des Konteradmirals
der Konteradmiral nghĩa là chuẩn đô đốc.
Nghĩa của Konteradmiral
Danh từ · giống đực
- Chuẩn đô đốc.
Biến cách của Konteradmiral (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Konteradmiral | die Konteradmirale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Konteradmirals | der Konteradmirale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Konteradmiral | den Konteradmiralen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Konteradmiral | die Konteradmirale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rear admiral (a two-star rank in the modern German navy); counter admiral, Konteradmiral (a one-star rank in various historical German-speaking navies)
Câu hỏi thường gặp
Konteradmiral nghĩa là gì?
Konteradmiral (danh từ) nghĩa là chuẩn đô đốc.
Konteradmiral là der, die hay das?
Konteradmiral là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Konteradmiral); số nhiều: die Konteradmirale.