das Konzentrationslager
sinh cách: des Konzentrationslagers
das Konzentrationslager nghĩa là trại tập trung.
Nghĩa của Konzentrationslager
Danh từ · giống trung
- Trại tập trung.
Biến cách của Konzentrationslager (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Konzentrationslager | die Konzentrationslager |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Konzentrationslagers | der Konzentrationslager |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Konzentrationslager | den Konzentrationslagern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Konzentrationslager | die Konzentrationslager |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ concentration camp
Câu hỏi thường gặp
Konzentrationslager nghĩa là gì?
Konzentrationslager (danh từ) nghĩa là trại tập trung.
Konzentrationslager là der, die hay das?
Konzentrationslager là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Konzentrationslager).