TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Konzentrationslager

danh từ giống trung
/ˌkɔn.tsɛn.tʁaˈtsi̯oːn(t)sˌlaːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Konzentrationslagers

das Konzentrationslager nghĩa là trại tập trung.

Nghĩa của Konzentrationslager

Danh từ · giống trung

  1. Trại tập trung.

Biến cách của Konzentrationslager (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Konzentrationslagerdie Konzentrationslager
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Konzentrationslagersder Konzentrationslager
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Konzentrationslagerden Konzentrationslagern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Konzentrationslagerdie Konzentrationslager

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concentration camp

Câu hỏi thường gặp

Konzentrationslager nghĩa là gì?

Konzentrationslager (danh từ) nghĩa là trại tập trung.

Konzentrationslager là der, die hay das?

Konzentrationslager là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Konzentrationslager).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.