TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Konversation

danh từ giống cái
[kɔnvɛʁzaˈtsi̯oːn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konversationen · sinh cách: der Konversation

die Konversation nghĩa là đối thoại, hội đàm.

Nghĩa của Konversation

Danh từ · giống cái

  1. Đối thoại.
  2. Hội đàm.

Biến cách của Konversation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Konversationdie Konversationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Konversationder Konversationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Konversationden Konversationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Konversationdie Konversationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Konversation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conversation (talking, especially small talk)

Câu hỏi thường gặp

Konversation nghĩa là gì?

Konversation (danh từ) nghĩa là đối thoại, hội đàm.

Konversation là der, die hay das?

Konversation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Konversation); số nhiều: die Konversationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.