die Konversation
số nhiều: die Konversationen · sinh cách: der Konversation
die Konversation nghĩa là đối thoại, hội đàm.
Nghĩa của Konversation
Danh từ · giống cái
- Đối thoại.
- Hội đàm.
Biến cách của Konversation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Konversation | die Konversationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Konversation | der Konversationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Konversation | den Konversationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Konversation | die Konversationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Konversation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conversation (talking, especially small talk)
Câu hỏi thường gặp
Konversation nghĩa là gì?
Konversation (danh từ) nghĩa là đối thoại, hội đàm.
Konversation là der, die hay das?
Konversation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Konversation); số nhiều: die Konversationen.