TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Unterhaltung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Unterhaltungen · sinh cách: der Unterhaltung

die Unterhaltung nghĩa là đối thoại, sự giải trí, giải trí.

Nghĩa của Unterhaltung

Danh từ · giống cái

  1. Đối thoại.
  2. Sự giải trí, giải trí.
  3. Sự hài hước.

Biến cách của Unterhaltung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Unterhaltungdie Unterhaltungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Unterhaltungder Unterhaltungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Unterhaltungden Unterhaltungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Unterhaltungdie Unterhaltungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conversation; entertainment

Câu hỏi thường gặp

Unterhaltung nghĩa là gì?

Unterhaltung (danh từ) nghĩa là đối thoại, sự giải trí, giải trí.

Unterhaltung là der, die hay das?

Unterhaltung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Unterhaltung); số nhiều: die Unterhaltungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.