die Unterhaltung
số nhiều: die Unterhaltungen · sinh cách: der Unterhaltung
die Unterhaltung nghĩa là đối thoại, sự giải trí, giải trí.
Nghĩa của Unterhaltung
Danh từ · giống cái
- Đối thoại.
- Sự giải trí, giải trí.
- Sự hài hước.
Biến cách của Unterhaltung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Unterhaltung | die Unterhaltungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Unterhaltung | der Unterhaltungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Unterhaltung | den Unterhaltungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Unterhaltung | die Unterhaltungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conversation; entertainment
Câu hỏi thường gặp
Unterhaltung nghĩa là gì?
Unterhaltung (danh từ) nghĩa là đối thoại, sự giải trí, giải trí.
Unterhaltung là der, die hay das?
Unterhaltung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Unterhaltung); số nhiều: die Unterhaltungen.