das Unterhaus
số nhiều: die Unterhäuser · sinh cách: des Unterhauses
das Unterhaus nghĩa là hạ viện, hạ nghị viện.
Nghĩa của Unterhaus
Danh từ · giống trung
- Hạ viện.
- Hạ nghị viện.
Biến cách của Unterhaus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Unterhaus | die Unterhäuser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Unterhauses | der Unterhäuser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Unterhaus | den Unterhäusern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Unterhaus | die Unterhäuser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Unterhaus
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lower house, second chamber (e.g. the UK House of Commons, the US House of Representatives etc.); second tier, the second highest league
Câu hỏi thường gặp
Unterhaus nghĩa là gì?
Unterhaus (danh từ) nghĩa là hạ viện, hạ nghị viện.
Unterhaus là der, die hay das?
Unterhaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Unterhaus); số nhiều: die Unterhäuser.