konventionell
/kɔnvɛnt͡si̯oˈnɛl/ giọng máy của trình duyệt
konventionell nghĩa là tục lệ, lẽ thường, chính thống.
Nghĩa của konventionell
Tính từ
- Tục lệ, lẽ thường.
- Chính thống.
So sánh của konventionell
| So sánh hơn | konventioneller |
| So sánh nhất | am konventionellsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ conventional; normal
Câu hỏi thường gặp
konventionell nghĩa là gì?
konventionell (tính từ) nghĩa là tục lệ, lẽ thường, chính thống.