TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kooperation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˌkoːʔoːpeʁaˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kooperationen · sinh cách: der Kooperation

die Kooperation nghĩa là sự hợp tác, hợp tác.

Nghĩa của Kooperation

Danh từ · giống cái

  1. Sự hợp tác, hợp tác.

Biến cách của Kooperation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kooperationdie Kooperationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kooperationder Kooperationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kooperationden Kooperationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kooperationdie Kooperationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cooperation

Câu hỏi thường gặp

Kooperation nghĩa là gì?

Kooperation (danh từ) nghĩa là sự hợp tác, hợp tác.

Kooperation là der, die hay das?

Kooperation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kooperation); số nhiều: die Kooperationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.